cự nự
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ thái độ giận dỗi, hờn mát, thường bằng cách nói năng cau có, khó chịu: "cự nự" mô tả hành động phản ứng tiêu cực một cách nhẹ nhàng, không gay gắt, thường là để thể hiện sự không hài lòng hoặc muốn được chiều chuộng.
- Càu nhàu, phàn nàn nhỏ nhẹ: "cự nự" cũng được dùng để chỉ việc nói đi nói lại một điều gì đó với giọng hờn trách, không thực sự tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy cự nự vì không được đi chơi. (Cô ấy tỏ thái độ giận dỗi vì không được đi chơi.)
- Anh ta cứ cự nự mãi về việc mất cái bút. (Anh ta cứ càu nhàu mãi về việc mất cái bút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cự nự với ai": thể hiện sự giận dỗi hướng đến một người cụ thể.
- Đứa bé cự nự với mẹ vì không mua đồ chơi. (Đứa bé hờn dỗi với mẹ vì không mua đồ chơi.)
"cự nự một hồi": hành động giận dỗi kéo dài trong một khoảng thời gian.
- Sau khi bị la, nó cự nự một hồi rồi thôi. (Sau khi bị la, nó hờn dỗi một lúc rồi thôi.)
Biến thể và từ gần giống
Cự (động từ, cổ): chống đối, phản đối.
- Cự lại lệnh trên. (Chống đối lại mệnh lệnh cấp trên.)
Nự (động từ, cổ): nũng nịu, làm nũng.
- Nự con. (Nũng nịu với con.)
Từ đồng nghĩa
- Dỗi: tỏ thái độ giận hờn, thường là im lặng hoặc lảng tránh.
- Hờn: tỏ ra buồn bã, giận dỗi vì không được đáp ứng mong muốn.
- Càu nhàu: nói đi nói lại với giọng khó chịu, phàn nàn.
Thành ngữ liên quan
- Cự nự như trẻ con: chỉ hành động giận dỗi một cách trẻ con, không đáng kể.
- Đã lớn rồi mà còn cự nự như trẻ con. (Đã lớn rồi mà còn hờn dỗi như trẻ nhỏ.)